Tê tê tiếng Đức là gì?
"tê tê" trong tiếng Đức là das Schuppentier (danh từ).
das Schuppentier Danh từ · giống trung
/ˈʃʊpn̩ˌtiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tê tê, trút.
Xem đầy đủ từ "Schuppentier": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tê tê tiếng Đức là gì?
"tê tê" trong tiếng Đức là das Schuppentier (danh từ).