TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tên chính tiếng Đức là gì?

"tên chính" trong tiếng Đức là der Vorname (danh từ).

der Vorname Danh từ · giống đực

[ˈfoːɐ̯ˌnaːmə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tên, tên gọi, tên thánh, tên chính, tên riêng.

Xem đầy đủ từ "Vorname": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tên chính tiếng Đức là gì?

"tên chính" trong tiếng Đức là der Vorname (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.