TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vorname

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈfoːɐ̯ˌnaːmə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vornamen · sinh cách: des Vornamens

der Vorname nghĩa là tên, tên gọi.

Nghĩa của Vorname

Danh từ · giống đực

  1. Tên, tên gọi, tên thánh, tên chính, tên riêng.

Biến cách của Vorname (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vornamedie Vornamen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vornamensder Vornamen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vornamenden Vornamen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vornamendie Vornamen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ given name (name chosen for a child by its parents)

Câu hỏi thường gặp

Vorname nghĩa là gì?

Vorname (danh từ) nghĩa là tên, tên gọi.

Vorname là der, die hay das?

Vorname là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorname); số nhiều: die Vornamen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.