TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vorne

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɔʁnə/ giọng máy của trình duyệt

vorne nghĩa là ở phía trước, đằng trước.

Nghĩa của vorne

Phó từ

  1. Ở phía trước, đằng trước. (biên soạn)

Câu ví dụ với vorne

  • Willst du vorne sitzen? Bạn có muốn ngồi phía trước không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4982699
  • Wollen Sie vorne sitzen? Bạn có muốn ngồi phía trước không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4982700
  • Wollt ihr vorne sitzen? Bạn có muốn ngồi phía trước không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4982701

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ at the front; in front; ahead

Câu hỏi thường gặp

vorne nghĩa là gì?

vorne (phó từ) nghĩa là ở phía trước, đằng trước.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.