TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tìm thấy tiếng Đức là gì?

"tìm thấy" trong tiếng Đức là finden (động từ).

finden Động từ

[ˈfɪndn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm thấy, tìm ra.

  • Ich habe Geld gefunden! Tôi tìm thấy tiền này!

Xem đầy đủ từ "finden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tìm thấy tiếng Đức là gì?

"tìm thấy" trong tiếng Đức là finden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.