TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tình huống tiếng Đức là gì?

"tình huống" trong tiếng Đức là der Umstand (danh từ).

der Umstand Danh từ · giống đực

/ˈʊmʃtant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn cảnh, tình huống.

  • Die Sitzung heute abend wurde aufgrund unvorhergesehener Umstände bis auf weiteres abgesagt. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.

Xem đầy đủ từ "Umstand": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tình huống tiếng Đức là gì?

"tình huống" trong tiếng Đức là der Umstand (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.