TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tích phân tiếng Đức là gì?

"tích phân" trong tiếng Đức là das Integral (danh từ).

das Integral Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tích phân.

Xem đầy đủ từ "Integral": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tích phân tiếng Đức là gì?

"tích phân" trong tiếng Đức là das Integral (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.