das Integral
số nhiều: die Integrale · sinh cách: des Integrals
das Integral nghĩa là tích phân.
Nghĩa của Integral
Danh từ · giống trung
- Tích phân.
Biến cách của Integral (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Integral | die Integrale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Integrals | der Integrale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Integral | den Integralen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Integral | die Integrale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ integral (notion in mathematics)
Câu hỏi thường gặp
Integral nghĩa là gì?
Integral (danh từ) nghĩa là tích phân.
Integral là der, die hay das?
Integral là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Integral); số nhiều: die Integrale.