TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Integral

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Integrale · sinh cách: des Integrals

das Integral nghĩa là tích phân.

Nghĩa của Integral

Danh từ · giống trung

  1. Tích phân.

Biến cách của Integral (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Integraldie Integrale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Integralsder Integrale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Integralden Integralen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Integraldie Integrale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ integral (notion in mathematics)

Câu hỏi thường gặp

Integral nghĩa là gì?

Integral (danh từ) nghĩa là tích phân.

Integral là der, die hay das?

Integral là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Integral); số nhiều: die Integrale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.