TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tín dụng tiếng Đức là gì?

"tín dụng" trong tiếng Đức là der Kredit (danh từ).

der Kredit Danh từ · giống đực

/kʁeˈdiːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tín dụng.

Xem đầy đủ từ "Kredit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tín dụng tiếng Đức là gì?

"tín dụng" trong tiếng Đức là der Kredit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.