TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kredit

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁeˈdiːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kredite · sinh cách: des Kredites

der Kredit nghĩa là sự vay, tiền cho mượn, tín dụng.

Nghĩa của Kredit

Danh từ · giống đực

  1. Sự vay, tiền cho mượn.
  2. Tín dụng.

Biến cách của Kredit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kreditdie Kredite
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kreditesder Kredite
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kreditden Krediten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kreditdie Kredite

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loan or anything afforded to someone in the expectation of return; credibility, informal credit rating, the ability of someone to get loans based on his reputation

Câu hỏi thường gặp

Kredit nghĩa là gì?

Kredit (danh từ) nghĩa là sự vay, tiền cho mượn, tín dụng.

Kredit là der, die hay das?

Kredit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kredit); số nhiều: die Kredite.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.