TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tính nết tiếng Đức là gì?

"tính nết" trong tiếng Đức là der Charakter (danh từ).

der Charakter Danh từ · giống đực

/kaˈraktər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính cách, tính nết.

Xem đầy đủ từ "Charakter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tính nết tiếng Đức là gì?

"tính nết" trong tiếng Đức là der Charakter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.