Tò mò tiếng Đức là gì?
"tò mò" trong tiếng Đức là neugierig (tính từ), wissbegierig (tính từ).
neugierig Tính từ
/ˈnɔʏ̯ˌɡiːʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tò mò.
- Ich bin neugierig. Tôi tò mò
- Ich bin sehr neugierig. Tôi rất tò mò.
Xem đầy đủ từ "neugierig": der/die/das, biến cách, cách chia →
wissbegierig Tính từ
/ˈvɪsbəˌɡiːʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tò mò.
Xem đầy đủ từ "wissbegierig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tò mò tiếng Đức là gì?
"tò mò" trong tiếng Đức là neugierig (tính từ), wissbegierig (tính từ).