TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tóm được tiếng Đức là gì?

"tóm được" trong tiếng Đức là erwischen (động từ).

erwischen Động từ

[ɛʁˈvɪ.ʃən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt quả tang, tóm được.

Xem đầy đủ từ "erwischen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tóm được tiếng Đức là gì?

"tóm được" trong tiếng Đức là erwischen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.