Tóm lược tiếng Đức là gì?
"tóm lược" trong tiếng Đức là zusammenfassen (động từ).
zusammenfassen Động từ
/tsuˈzamənˌfasn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tóm lược, tóm tắt, tóm lại.
Xem đầy đủ từ "zusammenfassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tóm lược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tóm lược tiếng Đức là gì?
"tóm lược" trong tiếng Đức là zusammenfassen (động từ).