TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tô cách lan tiếng Đức là gì?

"tô cách lan" trong tiếng Đức là Schottland (danh từ riêng).

Schottland Danh từ riêng

/ˈʃɔtlant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xcốt-len, ê-cốt, tô cách lan, scôtlen.

Xem đầy đủ từ "Schottland": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tô cách lan tiếng Đức là gì?

"tô cách lan" trong tiếng Đức là Schottland (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.