TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tôn kính tiếng Đức là gì?

"tôn kính" trong tiếng Đức là verehren (động từ).

verehren Động từ

/fɛɐ̯ˈeːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôn kính, cung kính.

Xem đầy đủ từ "verehren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tôn kính tiếng Đức là gì?

"tôn kính" trong tiếng Đức là verehren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.