Tôn kính tiếng Đức là gì?
"tôn kính" trong tiếng Đức là verehren (động từ).
verehren Động từ
/fɛɐ̯ˈeːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn kính, cung kính.
Xem đầy đủ từ "verehren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tôn kính tiếng Đức là gì?
"tôn kính" trong tiếng Đức là verehren (động từ).