Tôn ti trật tự tiếng Đức là gì?
"tôn ti trật tự" trong tiếng Đức là die Hierarchie (danh từ).
die Hierarchie Danh từ · giống cái
/hiʁaʁˈçiː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn ti, thứ bậc, hệ thống thứ bậc, tôn ti trật tự.
Xem đầy đủ từ "Hierarchie": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tôn ti trật tự tiếng Đức là gì?
"tôn ti trật tự" trong tiếng Đức là die Hierarchie (danh từ).