die Hierarchie
số nhiều: die Hierarchien · sinh cách: der Hierarchie
die Hierarchie nghĩa là tôn ti, thứ bậc.
Nghĩa của Hierarchie
Danh từ · giống cái
- Tôn ti, thứ bậc, hệ thống thứ bậc, tôn ti trật tự.
Biến cách của Hierarchie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hierarchie | die Hierarchien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hierarchie | der Hierarchien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hierarchie | den Hierarchien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hierarchie | die Hierarchien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hierarchy (body of ruling officials)
Câu hỏi thường gặp
Hierarchie nghĩa là gì?
Hierarchie (danh từ) nghĩa là tôn ti, thứ bậc.
Hierarchie là der, die hay das?
Hierarchie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hierarchie); số nhiều: die Hierarchien.