Túi mật tiếng Đức là gì?
"túi mật" trong tiếng Đức là die Gallenblase (danh từ).
die Gallenblase Danh từ · giống cái
/ˈɡalənˌblaːzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao đựng mật, túi mật.
Xem đầy đủ từ "Gallenblase": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Túi mật tiếng Đức là gì?
"túi mật" trong tiếng Đức là die Gallenblase (danh từ).