TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Túi mật tiếng Đức là gì?

"túi mật" trong tiếng Đức là die Gallenblase (danh từ).

die Gallenblase Danh từ · giống cái

/ˈɡalənˌblaːzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao đựng mật, túi mật.

Xem đầy đủ từ "Gallenblase": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Túi mật tiếng Đức là gì?

"túi mật" trong tiếng Đức là die Gallenblase (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.