TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gallenblase

danh từ giống cái
/ˈɡalənˌblaːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gallenblasen · sinh cách: der Gallenblase

die Gallenblase nghĩa là bao đựng mật, túi mật.

Nghĩa của Gallenblase

Danh từ · giống cái

  1. Bao đựng mật, túi mật.

Biến cách của Gallenblase (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gallenblasedie Gallenblasen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gallenblaseder Gallenblasen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gallenblaseden Gallenblasen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gallenblasedie Gallenblasen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gall bladder

Câu hỏi thường gặp

Gallenblase nghĩa là gì?

Gallenblase (danh từ) nghĩa là bao đựng mật, túi mật.

Gallenblase là der, die hay das?

Gallenblase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gallenblase); số nhiều: die Gallenblasen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.