die Gallenblase
số nhiều: die Gallenblasen · sinh cách: der Gallenblase
die Gallenblase nghĩa là bao đựng mật, túi mật.
Nghĩa của Gallenblase
Danh từ · giống cái
- Bao đựng mật, túi mật.
Biến cách của Gallenblase (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gallenblase | die Gallenblasen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gallenblase | der Gallenblasen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gallenblase | den Gallenblasen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gallenblase | die Gallenblasen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gall bladder
Câu hỏi thường gặp
Gallenblase nghĩa là gì?
Gallenblase (danh từ) nghĩa là bao đựng mật, túi mật.
Gallenblase là der, die hay das?
Gallenblase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gallenblase); số nhiều: die Gallenblasen.