der Gang
số nhiều: die Gänge · sinh cách: des Ganges
der Gang nghĩa là hành lang, băng, băng đảng.
Nghĩa của Gang
Danh từ · giống đực
- Hành lang.
- Băng, băng đảng.
Biến cách của Gang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gang | die Gänge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ganges | der Gänge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gang | den Gängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gang | die Gänge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gang
Đồng nghĩa
Họ từ của Gang
Câu ví dụ với Gang
- Kann ich am Gang sitzen? Tôi có thể ngồi cạnh lối đi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10253425
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motion, movement, progress, way, going; gait, way (someone walks), an instance of walking; course (of events); hallway, corridor; aisle (in a supermarket); hall, hallway, corridor, stairwell (of a house, flat, etc.); gear (machinery), level (of intensity), notch; in gear, progressing, working, going; course; gang (group of criminals, particularly in a North American context)
Câu hỏi thường gặp
Gang nghĩa là gì?
Gang (danh từ) nghĩa là hành lang, băng, băng đảng.
Gang là der, die hay das?
Gang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gang); số nhiều: die Gänge.