TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gangschaltung

danh từ giống cái
[ˈɡaŋˌʃaltʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gangschaltungen · sinh cách: der Gangschaltung

die Gangschaltung nghĩa là cần số.

Nghĩa của Gangschaltung

Danh từ · giống cái

  1. Cần số.

Biến cách của Gangschaltung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gangschaltungdie Gangschaltungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gangschaltungder Gangschaltungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gangschaltungden Gangschaltungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gangschaltungdie Gangschaltungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gear shift, gear change

Câu hỏi thường gặp

Gangschaltung nghĩa là gì?

Gangschaltung (danh từ) nghĩa là cần số.

Gangschaltung là der, die hay das?

Gangschaltung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gangschaltung); số nhiều: die Gangschaltungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.