die Gangschaltung
số nhiều: die Gangschaltungen · sinh cách: der Gangschaltung
die Gangschaltung nghĩa là cần số.
Nghĩa của Gangschaltung
Danh từ · giống cái
- Cần số.
Biến cách của Gangschaltung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gangschaltung | die Gangschaltungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gangschaltung | der Gangschaltungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gangschaltung | den Gangschaltungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gangschaltung | die Gangschaltungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gear shift, gear change
Câu hỏi thường gặp
Gangschaltung nghĩa là gì?
Gangschaltung (danh từ) nghĩa là cần số.
Gangschaltung là der, die hay das?
Gangschaltung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gangschaltung); số nhiều: die Gangschaltungen.