TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gasse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈɡasə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gassen · sinh cách: der Gasse

die Gasse nghĩa là hẻm.

Nghĩa của Gasse

Danh từ · giống cái

  1. Hẻm.

Biến cách của Gasse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gassedie Gassen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gasseder Gassen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gasseden Gassen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gassedie Gassen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alley, lane, ginnel, twitchel

Câu hỏi thường gặp

Gasse nghĩa là gì?

Gasse (danh từ) nghĩa là hẻm.

Gasse là der, die hay das?

Gasse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gasse); số nhiều: die Gassen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.