Tơ-rớt tiếng Đức là gì?
"tơ-rớt" trong tiếng Đức là der Trust (danh từ).
der Trust Danh từ · giống đực
/tʁʌst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tơ-rớt, tờ-rớt.
Câu hỏi thường gặp
Tơ-rớt tiếng Đức là gì?
"tơ-rớt" trong tiếng Đức là der Trust (danh từ).