TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tương lai tiếng Đức là gì?

"tương lai" trong tiếng Đức là die Zukunft (danh từ).

die Zukunft Danh từ · giống cái

/ˈtsuːˌkʊnft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương lai.

  • Die Zukunft kann man am besten dadurch vorhersagen, dass man sie erfindet. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó.
  • Die beste Art, die Zukunft vorherzusagen, ist, sie zu erfinden. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó.

Xem đầy đủ từ "Zukunft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tương lai tiếng Đức là gì?

"tương lai" trong tiếng Đức là die Zukunft (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.