TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zukunft

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈtsuːˌkʊnft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zukünfte · sinh cách: der Zukunft

die Zukunft nghĩa là tương lai, thì tương lai.

Nghĩa của Zukunft

Danh từ · giống cái

  1. Tương lai.
  2. Thì tương lai.

Biến cách của Zukunft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zukunftdie Zukünfte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zukunftder Zukünfte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zukunftden Zukünften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zukunftdie Zukünfte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zukunft

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Zukunft

  • Er ist unsicher was seine Zukunft angeht. Anh ấy không chắc chắn về tương lai của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362186
  • Ich fürchte um die Zukunft der Menschheit. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1703240
  • Du brauchst vor der Zukunft keine Angst zu haben. Bạn không nên sợ hãi về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1949848
  • Sie kann die Zukunft vorhersagen. Cô ấy có thể dự đoán được tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3522969
  • Die beste Art, die Zukunft vorherzusagen, ist, sie zu erfinden. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1116
  • Die Zukunft kann man am besten dadurch vorhersagen, dass man sie erfindet. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8218618

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ future; future tense

Câu hỏi thường gặp

Zukunft nghĩa là gì?

Zukunft (danh từ) nghĩa là tương lai, thì tương lai.

Zukunft là der, die hay das?

Zukunft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zukunft); số nhiều: die Zukünfte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.