die Zukunft
số nhiều: die Zukünfte · sinh cách: der Zukunft
die Zukunft nghĩa là tương lai, thì tương lai.
Nghĩa của Zukunft
Danh từ · giống cái
- Tương lai.
- Thì tương lai.
Biến cách của Zukunft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zukunft | die Zukünfte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zukunft | der Zukünfte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zukunft | den Zukünften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zukunft | die Zukünfte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zukunft
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Zukunft
- Er ist unsicher was seine Zukunft angeht. Anh ấy không chắc chắn về tương lai của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362186
- Ich fürchte um die Zukunft der Menschheit. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1703240
- Du brauchst vor der Zukunft keine Angst zu haben. Bạn không nên sợ hãi về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1949848
- Sie kann die Zukunft vorhersagen. Cô ấy có thể dự đoán được tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3522969
- Die beste Art, die Zukunft vorherzusagen, ist, sie zu erfinden. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1116
- Die Zukunft kann man am besten dadurch vorhersagen, dass man sie erfindet. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8218618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ future; future tense
Câu hỏi thường gặp
Zukunft nghĩa là gì?
Zukunft (danh từ) nghĩa là tương lai, thì tương lai.
Zukunft là der, die hay das?
Zukunft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zukunft); số nhiều: die Zukünfte.