das Futur
danh từ giống trung
/fuˈtuːr/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Futurs
das Futur nghĩa là thì tương lai.
Nghĩa của Futur
Danh từ · giống trung
- Thì tương lai.
Biến cách của Futur (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Futur |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Futurs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Futur |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Futur |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Futur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ future tense
Câu hỏi thường gặp
Futur nghĩa là gì?
Futur (danh từ) nghĩa là thì tương lai.
Futur là der, die hay das?
Futur là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Futur).