TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Futur

danh từ giống trung
/fuˈtuːr/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Futurs

das Futur nghĩa là thì tương lai.

Nghĩa của Futur

Danh từ · giống trung

  1. Thì tương lai.

Biến cách của Futur (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Futur
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Futurs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Futur
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Futur

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Futur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ future tense

Câu hỏi thường gặp

Futur nghĩa là gì?

Futur (danh từ) nghĩa là thì tương lai.

Futur là der, die hay das?

Futur là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Futur).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.