TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tại đây tiếng Đức là gì?

"tại đây" trong tiếng Đức là hier (phó từ).

hier Phó từ

/hiːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở đây, tại đây.

Xem đầy đủ từ "hier": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tại đây tiếng Đức là gì?

"tại đây" trong tiếng Đức là hier (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.