TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tấn tiếng Đức là gì?

"tấn" trong tiếng Đức là die Tonne (danh từ).

die Tonne Danh từ · giống cái

/ˈtɔnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấn (1000 kg)

Xem đầy đủ từ "Tonne": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tấn tiếng Đức là gì?

"tấn" trong tiếng Đức là die Tonne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.