TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tần số tiếng Đức là gì?

"tần số" trong tiếng Đức là die Frequenz (danh từ).

die Frequenz Danh từ · giống cái

[fʁeˈkvɛnt͡s] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tần số.

Xem đầy đủ từ "Frequenz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tần số tiếng Đức là gì?

"tần số" trong tiếng Đức là die Frequenz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.