TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tầng ngậm nước tiếng Đức là gì?

"tầng ngậm nước" trong tiếng Đức là der Aquifer (danh từ).

der Aquifer Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng ngậm nước, tầng chứa nước.

Xem đầy đủ từ "Aquifer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tầng ngậm nước tiếng Đức là gì?

"tầng ngậm nước" trong tiếng Đức là der Aquifer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.