TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tẩy chay tiếng Đức là gì?

"tẩy chay" trong tiếng Đức là boykottieren (động từ).

boykottieren Động từ

[ˌbɔɪ̯kɔˈtiːʁən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tẩy chay.

Xem đầy đủ từ "boykottieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tẩy chay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tẩy chay tiếng Đức là gì?

"tẩy chay" trong tiếng Đức là boykottieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.