Tẩy chay tiếng Đức là gì?
"tẩy chay" trong tiếng Đức là boykottieren (động từ).
boykottieren Động từ
[ˌbɔɪ̯kɔˈtiːʁən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tẩy chay.
Xem đầy đủ từ "boykottieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tẩy chay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tẩy chay tiếng Đức là gì?
"tẩy chay" trong tiếng Đức là boykottieren (động từ).