der Boykott
số nhiều: die Boykotte · sinh cách: des Boykottes
der Boykott nghĩa là sự tẩy chay.
Nghĩa của Boykott
Danh từ · giống đực
- Sự tẩy chay.
Biến cách của Boykott (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Boykott | die Boykotte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Boykottes | der Boykotte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Boykott | den Boykotten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Boykott | die Boykotte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boycott
Câu hỏi thường gặp
Boykott nghĩa là gì?
Boykott (danh từ) nghĩa là sự tẩy chay.
Boykott là der, die hay das?
Boykott là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Boykott); số nhiều: die Boykotte.