TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tận tâm tiếng Đức là gì?

"tận tâm" trong tiếng Đức là engagiert (tính từ).

engagiert Tính từ

/ãɡaˈʒiːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệt tình, tận tâm, dấn thân.

Xem đầy đủ từ "engagiert": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tận tâm tiếng Đức là gì?

"tận tâm" trong tiếng Đức là engagiert (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.