TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

engagiert

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ãɡaˈʒiːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt

engagiert nghĩa là nhiệt tình, tận tâm, dấn thân.

Nghĩa của engagiert

Tính từ

  1. Nhiệt tình, tận tâm, dấn thân. (biên soạn)

So sánh của engagiert

So sánh hơnengagierter
So sánh nhấtam engagiertesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ committed, dedicated

Câu hỏi thường gặp

engagiert nghĩa là gì?

engagiert (tính từ) nghĩa là nhiệt tình, tận tâm, dấn thân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.