engagiert
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ãɡaˈʒiːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt
engagiert nghĩa là nhiệt tình, tận tâm, dấn thân.
Nghĩa của engagiert
Tính từ
- Nhiệt tình, tận tâm, dấn thân. (biên soạn)
So sánh của engagiert
| So sánh hơn | engagierter |
| So sánh nhất | am engagiertesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ committed, dedicated
Câu hỏi thường gặp
engagiert nghĩa là gì?
engagiert (tính từ) nghĩa là nhiệt tình, tận tâm, dấn thân.