TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tập đoàn tiếng Đức là gì?

"tập đoàn" trong tiếng Đức là die Kolonie (danh từ).

die Kolonie Danh từ · giống cái

/koloˈniː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập đoàn.

Xem đầy đủ từ "Kolonie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tập đoàn tiếng Đức là gì?

"tập đoàn" trong tiếng Đức là die Kolonie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.