TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tập thể dục tiếng Đức là gì?

"tập thể dục" trong tiếng Đức là trainieren (động từ).

trainieren Động từ

/tʁɛˈniːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập thể dục.

Xem đầy đủ từ "trainieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tập thể dục tiếng Đức là gì?

"tập thể dục" trong tiếng Đức là trainieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.