TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tắc xi tiếng Đức là gì?

"tắc xi" trong tiếng Đức là der/das Taxi (danh từ).

der/das Taxi Danh từ · giống đực hoặc trung

/ˈtaksi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe tắc xi, tắc xi.

  • Ich hatte Schwierigkeiten, ein Taxi zu bekommen. Tôi đã gặp khố khăn để kiếm một xe tắc xi.

Xem đầy đủ từ "Taxi": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tắc xi tiếng Đức là gì?

"tắc xi" trong tiếng Đức là der/das Taxi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.