Tắc xi tiếng Đức là gì?
"tắc xi" trong tiếng Đức là der/das Taxi (danh từ).
der/das Taxi Danh từ · giống đực hoặc trung
/ˈtaksi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe tắc xi, tắc xi.
- Ich hatte Schwierigkeiten, ein Taxi zu bekommen. Tôi đã gặp khố khăn để kiếm một xe tắc xi.
Câu hỏi thường gặp
Tắc xi tiếng Đức là gì?
"tắc xi" trong tiếng Đức là der/das Taxi (danh từ).