TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tế tiếng Đức là gì?

"tế" trong tiếng Đức là opfern (động từ).

opfern Động từ

/ˈʔɔpfɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tế, cúng tế, hiến tế.

Xem đầy đủ từ "opfern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tế tiếng Đức là gì?

"tế" trong tiếng Đức là opfern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.