TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tối hậu thư tiếng Đức là gì?

"tối hậu thư" trong tiếng Đức là das Ultimatum (danh từ).

das Ultimatum Danh từ · giống trung

[ʊltiˈmaːtʊm] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối hậu thư.

Xem đầy đủ từ "Ultimatum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tối hậu thư tiếng Đức là gì?

"tối hậu thư" trong tiếng Đức là das Ultimatum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.