TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ultimatum

danh từ giống trung
[ʊltiˈmaːtʊm] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ultimaten · sinh cách: des Ultimatums

das Ultimatum nghĩa là tối hậu thư.

Nghĩa của Ultimatum

Danh từ · giống trung

  1. Tối hậu thư.

Biến cách của Ultimatum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ultimatumdie Ultimaten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ultimatumsder Ultimaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ultimatumden Ultimaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ultimatumdie Ultimaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ultimatum

Câu hỏi thường gặp

Ultimatum nghĩa là gì?

Ultimatum (danh từ) nghĩa là tối hậu thư.

Ultimatum là der, die hay das?

Ultimatum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ultimatum); số nhiều: die Ultimaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.