TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tống tiền tiếng Đức là gì?

"tống tiền" trong tiếng Đức là die Erpressung (danh từ).

die Erpressung Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tống tiền.

Xem đầy đủ từ "Erpressung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tống tiền tiếng Đức là gì?

"tống tiền" trong tiếng Đức là die Erpressung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.