TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tồi tiếng Đức là gì?

"tồi" trong tiếng Đức là mies (tính từ).

mies Tính từ

/miːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (khẩu ngữ) tồi, tệ, khó chịu (mir geht's mies — tôi thấy tệ lắm)

Xem đầy đủ từ "mies": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tồi tiếng Đức là gì?

"tồi" trong tiếng Đức là mies (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.