mies
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/miːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của mies
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mean, wretched; appalling, poor
- Phó từ very, severely, extremely, insanely
So sánh của mies
| So sánh hơn | mieser |
| So sánh nhất | am miesesten |