TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tồi tệ tiếng Đức là gì?

"tồi tệ" trong tiếng Đức là beschissen (tính từ).

beschissen Tính từ

[bəˈʃɪsn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thô tục) tệ hại, tồi tệ.

Xem đầy đủ từ "beschissen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tồi tệ tiếng Đức là gì?

"tồi tệ" trong tiếng Đức là beschissen (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.