TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tổng biên tập tiếng Đức là gì?

"tổng biên tập" trong tiếng Đức là der Chefredakteur (danh từ), die Chefredakteurin (danh từ).

der Chefredakteur Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng biên tập, chủ bút.

Xem đầy đủ từ "Chefredakteur": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Chefredakteurin Danh từ · giống cái

[ˈʃɛfredaktøːrɪn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng biên tập, chủ bút.

Xem đầy đủ từ "Chefredakteurin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tổng biên tập tiếng Đức là gì?

"tổng biên tập" trong tiếng Đức là der Chefredakteur (danh từ), die Chefredakteurin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.