Tổng hành dinh tiếng Đức là gì?
"tổng hành dinh" trong tiếng Đức là das Hauptquartier (danh từ).
das Hauptquartier Danh từ · giống trung
[ˈhaʊ̯ptkvaʁˌtiːɐ̯] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổng hành dinh.
Xem đầy đủ từ "Hauptquartier": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tổng hành dinh tiếng Đức là gì?
"tổng hành dinh" trong tiếng Đức là das Hauptquartier (danh từ).