TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tổng hành dinh tiếng Đức là gì?

"tổng hành dinh" trong tiếng Đức là das Hauptquartier (danh từ).

das Hauptquartier Danh từ · giống trung

[ˈhaʊ̯ptkvaʁˌtiːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng hành dinh.

Xem đầy đủ từ "Hauptquartier": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tổng hành dinh tiếng Đức là gì?

"tổng hành dinh" trong tiếng Đức là das Hauptquartier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.