Tổng tư lệnh tiếng Đức là gì?
"tổng tư lệnh" trong tiếng Đức là der Oberbefehlshaber (danh từ).
der Oberbefehlshaber Danh từ · giống đực
[ˈoːbɐbəˌfeːlshaːbɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổng tư lệnh.
Xem đầy đủ từ "Oberbefehlshaber": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tổng tư lệnh tiếng Đức là gì?
"tổng tư lệnh" trong tiếng Đức là der Oberbefehlshaber (danh từ).