TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Oberbefehlshaber

danh từ giống đực
[ˈoːbɐbəˌfeːlshaːbɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Oberbefehlshabers

der Oberbefehlshaber nghĩa là tổng tư lệnh.

Nghĩa của Oberbefehlshaber

Danh từ · giống đực

  1. Tổng tư lệnh.

Biến cách của Oberbefehlshaber (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Oberbefehlshaberdie Oberbefehlshaber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Oberbefehlshabersder Oberbefehlshaber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Oberbefehlshaberden Oberbefehlshabern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Oberbefehlshaberdie Oberbefehlshaber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commander-in-chief

Câu hỏi thường gặp

Oberbefehlshaber nghĩa là gì?

Oberbefehlshaber (danh từ) nghĩa là tổng tư lệnh.

Oberbefehlshaber là der, die hay das?

Oberbefehlshaber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Oberbefehlshaber).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.