Tội ác chiến tranh tiếng Đức là gì?
"tội ác chiến tranh" trong tiếng Đức là das Kriegsverbrechen (danh từ).
das Kriegsverbrechen Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tội ác chiến tranh.
Xem đầy đủ từ "Kriegsverbrechen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tội ác chiến tranh tiếng Đức là gì?
"tội ác chiến tranh" trong tiếng Đức là das Kriegsverbrechen (danh từ).